Các công thức, nói gọn
- Chữ nhật: D × R × C ÷ 1.000 = lít (cm), hoặc ÷ 231 = gallon Mỹ (inch).
- Trụ tròn: π × (Đ/2)² × C.
- Bể góc (một phần tư trụ): π × S² ÷ 4 × C, với S là mỗi cạnh sau thẳng.
- Mặt cong: hình chữ nhật + phần phình nửa elip — C × (D×R + π×D×(độ sâu giữa − độ sâu bên)÷4). Là xấp xỉ, và khá sát.
Vì sao con số lít quan trọng hơn là để khoe
Thể tích chi phối mọi thứ phía sau: liều thuốc và phân nước, công suất sưởi, chọn lọc và mật độ cá đều giả định bạn biết lượng nước thật. Vì thế thẻ kết quả hiển thị thêm con số thực tế ≈90% — dùng liều theo phép tính kính trên một bể thuỷ sinh nhiều nền và lũa là quá liều với đám cá đang sống trong khoảng 85% chỗ đó. Khi cần chính xác (nhất là khi trị bệnh), hãy đong bằng xô trong lúc thay nước.
Khối lượng — con số người ta hay bỏ qua
Nước rất nặng — khoảng 1 kg mỗi lít. Một bộ bể 200 lít vượt 250 kg khi tính cả kính, chân bể và đá, trước khi con cá đầu tiên vào bể. Hãy kiểm tra sức chịu của chân bể, và với bể lớn đặt trên sàn gỗ hoặc sàn chung cư, hãy đặt sao cho tải trải ngang qua dầm thay vì nằm dọc theo một dầm.
Câu hỏi thường gặp
60×40×40 cm là bao nhiêu lít?
96 lít (khoảng 25,4 gallon Mỹ).
Công thức?
D × R × C ÷ 1.000 ra lít (cm); ÷ 231 ra gallon (inch).
Sao ít hơn số ghi trên bể?
Kính, nền và mực nước — hãy tính 85–90%.
Bể đầy nặng bao nhiêu?
≈ 1 kg mỗi lít nước, cộng kính và lũa đá.
Đo bể mặt cong?
Độ sâu bên + độ sâu giữa + dài + cao; phần phình tính như nửa elip.